
Tìm hiểu về Lớp phủ kính và Kính cách nhiệt (IGU): Các tính năng và lợi ích chính
Trong thiết kế và xây dựng công trình hiện đại, việc lựa chọn vật liệu kính đóng vai trò then chốt trong việc quyết định hiệu suất nhiệt, âm thanh và thẩm mỹ của một tòa nhà. Trong số nhiều lựa chọn hiện có, lớp phủ kính, kính nhiều lớp và kính cách nhiệt (IGU) là một số giải pháp được sử dụng rộng rãi nhất. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu về các vật liệu kính này cùng các đặc điểm, lợi ích và ứng dụng cụ thể của chúng.



Các loại và đặc điểm
1. Kính phủ: Các loại
Kính phủ được sử dụng để nâng cao hiệu suất của kính tiêu chuẩn về khả năng cách nhiệt, kiểm soát bức xạ mặt trời và độ bền. Có hai loại lớp phủ kính chính: lớp phủ trực tuyến (nhiệt phân) và lớp phủ ngoại tuyến (phun phủ) .
• Lớp phủ trực tuyến (Lớp phủ nhiệt phân) : Các lớp phủ này được áp dụng trong quá trình sản xuất, sử dụng nhiệt để liên kết trực tiếp lớp phủ với bề mặt kính. Nổi tiếng về độ bền, lớp phủ nhiệt phân có thể chịu được các quá trình xử lý tiếp theo, chẳng hạn như cắt, tôi cứng hoặc uốn cong. Chúng đặc biệt có lợi trong các ứng dụng kính hiệu suất cao nhờ đặc tính bền lâu.
• Lớp phủ ngoại tuyến (Lớp phủ lắng đọng bằng phương pháp phún xạ) : Được áp dụng sau khi kính được sản xuất, các lớp phủ lắng đọng bằng phương pháp phún xạ được lắng đọng trong buồng chân không. Mặc dù các lớp phủ này mang lại hiệu suất quang học và nhiệt tuyệt vời, nhưng chúng dễ bị hư hại hơn và thường cần được bảo vệ bên trong kính hai lớp hoặc kính nhiều lớp để tránh bị hư hỏng. Sau khi được phủ, các sản phẩm ngoại tuyến thường chỉ giới hạn ở việc cắt và không thể trải qua các quá trình xử lý tiếp theo như kính phủ nhiệt phân.
2. Kính hai lớp (IGU): Những điều cơ bản
Cửa kính hai lớp hoặc cửa kính cách nhiệt (IGU) bao gồm hai tấm kính được ngăn cách bởi một lớp không khí kín. Cấu trúc này giúp tăng cường khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn và cải thiện hiệu quả năng lượng tổng thể.

• Hiệu suất cách nhiệt : Khoảng không giữa hai tấm kính có thể được lấp đầy bằng khí trơ như argon, giúp cải thiện hiệu suất cách nhiệt. Ngoài ra, kính Low E (độ phát xạ thấp) có thể tăng cường hơn nữa khả năng cách nhiệt bằng cách phản xạ nhiệt trở lại vào tòa nhà, giảm thất thoát năng lượng.
• Độ dày và chiều rộng khe hở : Kính cách nhiệt (IGU) thường được mô tả bằng độ dày của lớp kính ngoài, chiều rộng khe hở và độ dày của lớp kính trong. Khe hở càng lớn (lên đến khoảng 20mm), hiệu suất cách nhiệt của sản phẩm càng tốt.
• Lợi ích về âm thanh : Kính cách nhiệt (IGU) cũng cung cấp khả năng cách âm tuyệt vời, lý tưởng để sử dụng trong môi trường cần cách âm, chẳng hạn như các tòa nhà văn phòng, khách sạn và nhà ở gần đường lớn hoặc sân bay.
3. Kính nhiều lớp: An toàn và bảo mật
Kính nhiều lớp được tạo ra bằng cách dán hai tấm kính lại với nhau bằng một lớp trung gian, thường là PVB (polyvinyl butyral). Loại kính này mang lại sự an toàn và bảo mật cao hơn so với kính thông thường nhờ khả năng chống vỡ vụn khi va đập.
• Khả năng chống va đập : Mặc dù kính nhiều lớp có thể vỡ khi chịu va đập mạnh, lớp keo ở giữa ngăn kính bị vỡ vụn, giảm nguy cơ gây thương tích.
• Chống tia UV : Kính nhiều lớp chặn gần 99% tia UV có hại, giúp bảo vệ sàn nhà, đồ nội thất và tác phẩm nghệ thuật khỏi bị phai màu do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời.
• Kiểm soát hấp thụ nhiệt mặt trời : Một số loại kính nhiều lớp có các lớp xen kẽ chuyên dụng được thiết kế để giảm hệ số hấp thụ nhiệt mặt trời (SHGC), cải thiện khả năng kiểm soát nhiệt mặt trời bằng cách phản xạ hoặc hấp thụ nhiệt từ mặt trời.
4. Lớp phủ Low E và lớp phủ phản quang: Nâng cao hiệu suất
• Kính Low E : Lớp phủ phát xạ thấp (Low E) được phủ lên bề mặt kính để cải thiện hiệu quả năng lượng. Các lớp phủ này phản xạ nhiệt sóng ngắn (nhiệt mặt trời trực tiếp) hoặc nhiệt sóng dài (nhiệt phản xạ), tùy thuộc vào loại lớp phủ Low E cụ thể. Kính Low E có thể giảm đáng kể nhu cầu làm mát và sưởi ấm nhân tạo, từ đó giảm tiêu thụ năng lượng.
• Lớp phủ phản quang : Các lớp phủ kim loại này được phủ lên một mặt của kính để tăng lượng nhiệt nhìn thấy được và nhiệt hồng ngoại được phản xạ. Lớp phủ phản quang giúp kiểm soát sự hấp thụ nhiệt mặt trời, lý tưởng cho các tòa nhà ở vùng khí hậu nóng hoặc các khu vực có nhiều ánh nắng mặt trời.
5. Kính màu/kính nhuộm: Kiểm soát nhiệt độ mặt trời và giảm chói
Kính màu, có các sắc thái xanh lá cây, xám, đồng hoặc xanh dương, được thiết kế để giảm lượng nhiệt mặt trời xâm nhập vào tòa nhà. Loại kính này giúp giữ cho không gian trong nhà mát hơn bằng cách giảm tác động của ánh nắng trực tiếp và độ chói, trở thành lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng thương mại và dân dụng.
• Lợi ích : Kính màu giúp giảm chói, tăng cường sự riêng tư và giảm thiểu tác động của nhiệt lượng mặt trời. Loại kính này đặc biệt hữu ích ở những khu vực có nhiều ánh nắng mặt trời.
Việc lựa chọn loại kính phù hợp với nhu cầu của bạn là vô cùng quan trọng.
Việc lựa chọn giải pháp kính phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm yêu cầu về kiểm soát nhiệt và năng lượng mặt trời, an toàn, an ninh và sở thích thẩm mỹ. Cho dù bạn đang tìm cách cải thiện hiệu quả năng lượng, giảm tiếng ồn hay nâng cao sự thoải mái tổng thể của một tòa nhà, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa kính phủ, kính cách nhiệt (IGU), kính nhiều lớp và các lựa chọn kính khác là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt.
Lựa chọn loại giác hút phù hợp cho các loại công đoạn gia công và xử lý thủy tinh khác nhau.
1. Kính phẳng (Kính tiêu chuẩn)
• Loại giác hút : Giác hút phẳng hoặc giác hút tròn tiêu chuẩn thường được sử dụng cho kính phẳng, đặc biệt là đối với các tấm hoặc phiến kính lớn.
• Chất liệu : Đế hút bằng cao su là lựa chọn phổ biến vì chúng mang lại sự cân bằng tốt giữa độ bám và tính linh hoạt.
• Lưu ý : Bề mặt kính thường nhẵn, vì vậy các giác hút tiêu chuẩn có thể dễ dàng tạo ra độ bám chắc. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đảm bảo các giác hút đủ lớn để phân bổ trọng lượng của kính đều, đặc biệt là đối với các tấm kính lớn.
2. Kính nhiều lớp
• Loại giác hút : Giác hút dạng ống xếp rất lý tưởng cho kính nhiều lớp nhờ tính linh hoạt và khả năng thích ứng với các bề mặt có kết cấu khác nhau, đảm bảo độ bám tốt hơn trên kính mà không gây hư hại.
• Chất liệu : Cao su, thường được cải tiến để ngăn ngừa hư hại cho các lớp màng mỏng manh (thường là PVB hoặc EVA).


• Lưu ý : Kính nhiều lớp thường được sử dụng vì tính năng an toàn của nó, và vì kính có lớp giữa nên cần các giác hút có thể thích ứng với độ uốn cong nhẹ mà không làm ảnh hưởng đến độ bám dính giữa các lớp. Giác hút không để lại dấu vết là một lựa chọn tốt để tránh để lại bất kỳ dấu vết nào trên bề mặt.
3. Kính cường lực
• Loại giác hút : Giác hút phẳng có độ bền kéo cao và thường có diện tích bề mặt lớn hơn để phân bổ trọng lượng đều hơn.
• Chất liệu : Cao su hiệu suất cao, hoặc thậm chí là polyurethane trong một số trường hợp để tăng độ bền.
• Lưu ý : Kính cường lực được xử lý nhiệt nên cứng hơn nhưng cũng dễ vỡ hơn nếu tác động quá nhiều lực vào một điểm. Cần sử dụng giác hút có gioăng chắc chắn và bền, nhưng phải cẩn thận để tránh tạo áp lực quá mạnh có thể gây vỡ.
4. Kính cong
• Loại giác hút : Giác hút dạng xếp hoặc lõm có thể thích ứng với độ cong của kính là rất cần thiết khi xử lý kính cong. Những giác hút này có độ linh hoạt để tạo ra lớp bịt kín tốt hơn xung quanh đường cong.
• Chất liệu : Cao su, thường là các chất liệu mềm hơn để phù hợp với độ uốn cong của các bề mặt mà không làm hỏng chúng.
• Lưu ý : Độ cong của kính làm thay đổi diện tích tiếp xúc, vì vậy nên chọn loại giác hút có thiết kế dạng ống xếp linh hoạt để phân bổ lực đều. Điều này đảm bảo lực hút được tác dụng đều mà không tạo ra các điểm căng thẳng có thể gây nứt hoặc vỡ.
5. Kính phủ (ví dụ: Low E, kính phản quang)
• Loại giác hút : Giác hút phẳng hoặc giác hút có bề mặt mềm, không gây trầy xước để tránh làm hỏng lớp phủ.
• Chất liệu : Nên sử dụng chất liệu cao su không để lại vết hoặc miếng hút chân không MTC để tránh làm hư hại lớp phủ mỏng manh trên kính.
• Lưu ý : Bề mặt kính được phủ lớp, như kính có lớp phủ Low E hoặc lớp phản quang, dễ bị trầy xước hơn. Việc sử dụng giác hút có độ bám nhẹ nhàng là rất quan trọng để đảm bảo lớp phủ không bị hư hại trong quá trình thao tác.
6. Các đơn vị kính cách nhiệt (IGU)
• Loại giác hút : Giác hút rộng, phẳng hoặc nhiều giác hút được bố trí để chịu được trọng lượng nặng và tính chất dễ vỡ của các tấm kính cách nhiệt (IGU).
• Chất liệu : Cao su bền chắc, có thể chịu được trọng lượng của kính mà không gây áp lực lên các mối nối giữa các tấm kính.
• Lưu ý : Vì kính cách nhiệt (IGU) được làm từ hai tấm kính với một khe hở không khí được bịt kín, điều quan trọng là phải tránh tạo áp lực quá mức lên các cạnh, vì điều này có thể làm hỏng lớp bịt kín. Cần đặt các giác hút cẩn thận để phân bổ trọng lượng và tránh làm biến dạng toàn bộ thiết bị.
7. Kính màu hoặc kính chống nắng
• Loại giác hút : Giác hút dạng phẳng hoặc dạng xếp .
• Chất liệu : Cao su, tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của loại kính và điều kiện môi trường.
• Lưu ý : Kính màu hoặc kính chống nắng thường có lớp phủ phản quang hoặc màu nhuộm có thể bị hư hại bởi các giác hút không có độ bám mềm hoặc bề mặt không để lại vết. Giác hút có chất liệu mềm hơn và diện tích bề mặt lớn hơn sẽ giúp bảo vệ kính khỏi mọi hư hại tiềm tàng.
8. Kính có bề mặt sần sùi hoặc có hoa văn
• Loại giác hút : Giác hút dạng xếp hoặc giác hút có gioăng mềm .
• Chất liệu : Cao su, hoặc các chất liệu chuyên dụng có khả năng tạo độ kín tốt hơn trên các bề mặt không bằng phẳng hoặc gồ ghề.
• Lưu ý : Bề mặt kính có vân có thể khiến các loại giác hút phẳng truyền thống khó bám chắc hơn. Giác hút dạng xếp nếp mang lại sự linh hoạt hơn để thích ứng với các bề mặt này mà không bị trượt hoặc làm hỏng bề mặt.
Bằng cách tận dụng các công nghệ tiên tiến như lớp phủ Low E, lớp phủ phản quang và kính nhiều lớp, các kiến trúc sư và nhà xây dựng có thể tạo ra những công trình bền vững hơn, thoải mái hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.