真空パッド (平形)

フラット真空パッド

tấm hút

RL

直径: 120mm to 400mm
パッド材質: ニトリルゴム、シリコーンゴム、Viton

tấm hút phẳng

フラット真空パッド PK

直径: 200mm, 280mm
パッド材質: ニトリルゴム

miếng đệm hút chân không

フラット真空パッド HE

直径: 100mm, 150mm, 200mm
パッド材質: ニトリルゴム、シリコーンゴムViton

miếng đệm hút chân không

Không

直径: 160mm, 230mm, 250mm
パッド材質: ニトリルゴム

cốc hút-540

フラット真空パッド 200 PK Lưu hóa

直径: 200mm
パッド材質: ニトリルゴム

cốc hút-388

フラット真空パッド 280 PK Vulcanized

直径: 280mm
パッド材質: ニトリルゴム

cốc hút phẳng

フラット真空パッド 250 COP

直径: 250mm
パッド材質: ニトリルゴム

cốc hút công nghiệp tấm kim loại

フラット真空パッド XL

直径: 410mm x 810mm, 380mm x 500mm, 350mm x 600mm
パッド材質: ニトリルゴム

cốc hút chân không công nghiệp

フラット真空パッド PU

直径: 68mm x 168mm
パッド材質: ポリウレタン

tấm kim loại hút chân không

フラット真空パッド 180 x 580 L

直径: 180mm x 580mm
パッド材質: ニトリルゴム

tấm kim loại hút chân không

フラット真空パッド XXL

直径: 410mm x 810mm
パッド材質: ニトリルゴム

Dây chuyền xử lý kính thẳng đứng có giác hút phẳng

フラット真空パッド 69x169

直径: 69mm x 169mm
パッド材質: ニトリルゴム

Đường cắt dọc bằng giác hút phẳng

フラット真空パッド 150x370

直径: 150mm x 370mm
パッド材質: ニトリルゴム

Đế hút phẳng - 150mm

フラット真空パッド CO

直径: 120mm, 150mm, 200mm
パッド材質: ニトリルゴム、シリコーンゴム、Viton

Đế hút phẳng dùng cho máy xếp tự động

フラット真空パッド VS-NO

直径: 130mm, 200mm
パッド材質: ニトリルゴム

cốc hút phẳng để cầm kính

フラット真空パッド 160 R

直径: 160mm
パッド材質: ニトリルゴム、シリコーンゴム、Viton

kính phẳng có giác hút

フラット真空パッド 80 TL

直径: 80mm
パッド材質: ニトリルゴム、シリコーンゴム、Viton

cốc hút phẳng nhỏ

フラット真空パッド BSC A

直径: 20 mm to 75 mm
パッド材質: 天然ゴム、ニトリルゴム、シリコーンゴム

máy hút phẳng

60 x 190

直径: 60mm x 190mm
パッド材質: 天然ゴム

cắt kính nhiều lớp bằng giác hút

フラット真空パッド BSC 95 R PU

直径: 95mm
パッド材質: ポリウレタン

cắt kính bằng giác hút

フラット真空パッド BSC 230 R PU

直径: 230mm
パッド材質: ポリウレタン

giác hút PU-cắt kính

フラット真空パッド PU

直径: 25X56, 25X76, 25X210 mm
パッド材質: ポリウレタン

đơn vị kính cách nhiệt bằng giác hút

フラット真空パッド 90 x 190

直径: 90mm x 190mm
パッド材質: 天然ゴム